Cách dùng "拜见灵主" (bài jiàn líng zhǔ) trong hội thoại tiếng Trung
拜见灵主
bài jiàn líng zhǔ
Bái kiến linh chủ!
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
21:57
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也包括那位 | yě bāo kuò nà wèi | cũng bao gồm cả vị kia. |
| 2▶ | 拜见灵主 | bài jiàn líng zhǔ | Bái kiến linh chủ! |
| 3 | 拜见灵主 | bài jiàn líng zhǔ | Bái kiến linh chủ! |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 5 of 6)
HSK 4
0:03s
yán zhāng wèi néng jí shí fā xiàn gōng zi zài cǐNhan Chương không kịp thời phát hiện công tử ở đây,

HSK 7
0:03s
zuǒ chéng yīng shì yǒu hěn duō shàn hòu shì wù yào chǔ lǐ bahẳn là tả thừa có rất nhiều việc dọn dẹp cần xử lý.

HSK 7
0:03s
líng zhǔ zài xū shēng shān shān gǔ zāo yù le fú jīLinh chủ đã bị phục kích ở sơn cốc núi Hư Sinh.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bù gào ér rù nǐ yuè lái yuè fàng sì leKhông báo mà vào, ngươi càng ngày càng càn rỡ rồi.

HSK 4
0:03s
bù guò nǐ yě bié tài shāng xīn nǐ zhǎng dé zhè me hǎo kànNhưng huynh cũng đừng quá buồn, huynh đẹp như vậy,

HSK 6
0:03s
piān diàn yě bù chà yǒu hǎo duō zhū bǎo zhuāng shìthiên điện cũng không tệ đâu, có rất nhiều châu báu trang trí.

HSK 7
0:03s
jīn rì xí jī nǐ de líng dōu zài zhè shàng miàn lenhững linh tập kích cô hôm nay đều ở trong này.

HSK 7
0:03s
guī xū zhòng líng de ān zhì yǐ jí yǔ huà yī shìViệc sắp xếp các linh ở Quy Khư và chuyện quy tiên

HSK 6
0:03s
bù rán wǒ yě bú huì nà me kuài bǎi tuō jìn gùta cũng không thể thoát khỏi trói buộc nhanh như vậy.

HSK 7
0:03s
ruò zhǐ shì wèi le wán chéng yǔ huà chí fǎ lìng chū le pī lòuNếu chỉ để hoàn thành pháp lệnh Vũ Hóa Trì mà xảy ra sai sót

HSK 5
0:03s
huò xǔ zhǐ yǒu jiǔ gōng mí yù de nà wèi lee rằng chỉ có mấy vị ở Cửu Cung Mê Ngục thôi.

HSK 5
0:03s
nǐ jīn rì líng lì yě hào sǔn le bù shǎo huí qù hǎo hǎo xiū xī bahôm nay ngươi cũng hao tổn không ít linh lực, về nghỉ ngơi cho khỏe đi.

HSK 6
0:03s
sī mù méi yǒu xián qíng yì zhì dòu nǐ wán lèTư Mộ không có nhã hứng đùa giỡn với ngươi.





