Cách dùng "恬不知耻的外人" (tián bù zhī chǐ de wài rén) trong hội thoại tiếng Trung
恬不知耻的外人
(một người ngoài không biết xấu hổ,)
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:46
yí一
gè个
zì自
yǐ以
wéi为
shì是
de的
fán凡
rén人
“(Một người phàm tự cho mình là đúng,)”
LINE 0235:48
PLAYING SCENEtián恬
bù不
zhī知
chǐ耻
de的
wài外
rén人
“(một người ngoài không biết xấu hổ,)”
LINE 0335:51
gěi给
sī思
mù慕
rě惹
má麻
fán烦
de的
fèi废
rén人
“(một kẻ vô dụng chỉ biết gây phiền phức cho Tư Mộ,)”
Show Information