Cách dùng "人家明确地表示 不跟咱合作了" (rén jiā míng què dì biǎo shì bù gēn zán hé zuò le) trong hội thoại tiếng Trung
人家明确地表示 不跟咱合作了
họ nói thẳng không hợp tác với mình nữa
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:51
hái还
shèng剩
zuì最
hòu后
yí一
gè个
“Còn lại người cuối cùng”
LINE 0216:52
PLAYING SCENErén jiā míng què dì biǎo shì bù gēn zán hé zuò le
人家明确地表示 不跟咱合作了
“họ nói thẳng không hợp tác với mình nữa”
LINE 0316:54
bù不
gēn跟
wǒ我
men们
hé合
zuò作
gēn跟
shuí谁
hé合
zuò作
“Không hợp tác với mình thì hợp tác với ai?”
Show Information