Cách dùng "谁给你的消息 还能谁给我的消息" (shuí gěi nǐ de xiāo xī hái néng shuí gěi wǒ de xiāo xī) trong hội thoại tiếng Trung

shuígěidexiāo háinéngshuígěidexiāo

Ai báo tin cho anh vậy? Thì còn ai vào đây nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:38
zhī yuán shuō yǐ jīng yǒu tóng shì lián xì nǐ men chén xīng le

知沅说已经有同事 联系你们茞星了

Trí Nguyên nói đã có đồng nghiệp liên hệ với bên Chen Xing các anh rồi.

LINE 0213:41
PLAYING SCENE
shuí gěi nǐ de xiāo xī hái néng shuí gěi wǒ de xiāo xī

谁给你的消息 还能谁给我的消息

Ai báo tin cho anh vậy? Thì còn ai vào đây nữa.

LINE 0313:45
bāng máng bāng dào dǐ sòng fú sòng dào xī

帮忙帮到底 送佛送到西

Đã giúp thì giúp cho trọn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp13:41
TMDB ID273129