Cách dùng "我发誓 这几个人信息 我没有出过这个办公室" (wǒ fā shì zhè jǐ gè rén xìn xī wǒ méi yǒu chū guò zhè ge bàn gōng shì) trong hội thoại tiếng Trung

shì zhèrénxìn méiyǒuchūguòzhègebàngōngshì

Em thề thông tin mấy người đó em chưa bao giờ để lọt ra ngoài văn phòng này

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:47
dāng rán le lǎo bǎn gēn wǒ shuō guò de

当然了 老板跟我说过的

Dĩ nhiên rồi, sếp đã nói với em rồi

LINE 0217:50
PLAYING SCENE
wǒ fā shì zhè jǐ gè rén xìn xī wǒ méi yǒu chū guò zhè ge bàn gōng shì

我发誓 这几个人信息 我没有出过这个办公室

Em thề thông tin mấy người đó em chưa bao giờ để lọt ra ngoài văn phòng này

LINE 0317:55
xiàn zài zhī dào tā men qù nǎ jiā gōng sī le ma wèn le bù kěn shuō

现在知道他们去哪家公司了吗 问了不肯说

Bây giờ biết họ đi về công ty nào chưa? Hỏi rồi nhưng họ không chịu nói

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp17:50
TMDB ID273129