Cách dùng "我呀没那么多时间我挺忙的 你要做的呢" (wǒ ya méi nà me duō shí jiān wǒ tǐng máng de nǐ yào zuò de ne) trong hội thoại tiếng Trung
我呀没那么多时间我挺忙的 你要做的呢
Tôi không có nhiều thời gian đâu, tôi bận lắm. Việc anh/chị cần làm là
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:38
PLAYING SCENEwǒ ya méi nà me duō shí jiān wǒ tǐng máng de nǐ yào zuò de ne
我呀没那么多时间我挺忙的 你要做的呢
“Tôi không có nhiều thời gian đâu, tôi bận lắm. Việc anh/chị cần làm là”
LINE 0201:41
jiù就
shì是
bǎ把
zhè这
xiē些
xì细
jié节
gēn跟
bào报
jià价
“đưa ra những chi tiết và báo giá”
Show Information