Cách dùng "还敢瞪我" (hái gǎn dèng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
还敢瞪我
Còn dám trừng mắt với ta?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
34:23
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 擦擦吧 真脏 | cā cā ba zhēn zàng | Lau đi. Bẩn thật đấy. |
| 2▶ | 还敢瞪我 | hái gǎn dèng wǒ | Còn dám trừng mắt với ta? |
| 3 | 你瞪什么瞪? | nǐ dèng shén me dèng ? | Trừng cái gì mà trừng? |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s
yě shū hū le sòng nǐ de bǐ shǒu bú jiàn lecũng không để ý dao găm tặng muội đã biến mất.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ tè yì jiāng shēng chuān wū dú xià zài wǒ jué duì bú huì chī de cài lǐMuội cố tình bỏ độc Sinh Xuyên Ô vào món ăn ta chắc chắn sẽ không động tới.

HSK 4
0:03s
cóng cǐ yǐ hòu nǐ jiù zài yě shòu bù liǎo yú xīngTừ đó về sau, tỷ không chịu nổi mùi tanh của cá.

HSK 7
0:03s
wǒ jiù shì tā men lián shǒu zhòng xià de è guǒTa chính là quả báo mà họ chung tay gieo xuống.

