Cách dùng "- 你先下去吧 - 是" (- nǐ xiān xià qù ba - shì) trong hội thoại tiếng Trung
- 你先下去吧 - 是
- Ngươi lui xuống trước đi. - Rõ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
11:40
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们是在延寿坊的坊门外遇到的 | wǒ men shì zài yán shòu fāng de fāng mén wài yù dào de | Sau đó, bọn ta gặp lại ở ngoài cổng phường Diên Thọ. |
| 2▶ | - 你先下去吧 - 是 | - nǐ xiān xià qù ba - shì | - Ngươi lui xuống trước đi. - Rõ. |
| 3 | 蒲苇韧如丝 | pú wěi rèn rú sī | Cỏ lau bền chắc như tơ |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s
yě shū hū le sòng nǐ de bǐ shǒu bú jiàn lecũng không để ý dao găm tặng muội đã biến mất.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ tè yì jiāng shēng chuān wū dú xià zài wǒ jué duì bú huì chī de cài lǐMuội cố tình bỏ độc Sinh Xuyên Ô vào món ăn ta chắc chắn sẽ không động tới.

HSK 4
0:03s
cóng cǐ yǐ hòu nǐ jiù zài yě shòu bù liǎo yú xīngTừ đó về sau, tỷ không chịu nổi mùi tanh của cá.

HSK 7
0:03s
wǒ jiù shì tā men lián shǒu zhòng xià de è guǒTa chính là quả báo mà họ chung tay gieo xuống.

