Cách dùng "蒲苇韧如丝" (pú wěi rèn rú sī) trong hội thoại tiếng Trung
蒲苇韧如丝
Cỏ lau bền chắc như tơ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
12:06
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | - 你先下去吧 - 是 | - nǐ xiān xià qù ba - shì | - Ngươi lui xuống trước đi. - Rõ. |
| 2▶ | 蒲苇韧如丝 | pú wěi rèn rú sī | Cỏ lau bền chắc như tơ |
| 3 | 磐石无转移 | pán shí wú zhuǎn yí | Bàn thạch kiên cố trơ trơ chẳng rời |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s
yě shū hū le sòng nǐ de bǐ shǒu bú jiàn lecũng không để ý dao găm tặng muội đã biến mất.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ tè yì jiāng shēng chuān wū dú xià zài wǒ jué duì bú huì chī de cài lǐMuội cố tình bỏ độc Sinh Xuyên Ô vào món ăn ta chắc chắn sẽ không động tới.

HSK 4
0:03s
cóng cǐ yǐ hòu nǐ jiù zài yě shòu bù liǎo yú xīngTừ đó về sau, tỷ không chịu nổi mùi tanh của cá.

HSK 7
0:03s
wǒ jiù shì tā men lián shǒu zhòng xià de è guǒTa chính là quả báo mà họ chung tay gieo xuống.

