Cách dùng "我不会忘记的" (wǒ bú huì wàng jì de) trong hội thoại tiếng Trung

huìwàngde

Ta không quên đâu.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
38:42
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1从此以后 你就再也受不了鱼腥cóng cǐ yǐ hòu nǐ jiù zài yě shòu bù liǎo yú xīngTừ đó về sau, tỷ không chịu nổi mùi tanh của cá.
2我不会忘记的wǒ bú huì wàng jì deTa không quên đâu.
3至于林宁zhì yú lín níngCòn Lâm Ninh,

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 8 of 9)
又该怎么办呢?
HSK 3
0:03s
yòu gāi zěn me bàn ne ?phải làm sao đây?

种 你住口
HSK 3
0:03s
zhǒng nǐ zhù kǒuchủng. Câm miệng!

你别用那样的眼神看着我
HSK 7
0:03s
nǐ bié yòng nà yàng de yǎn shén kàn zhe wǒCô đừng có nhìn ta bằng ánh mắt đó.

不还是化作一汪春水?
HSK 2
0:03s
bù hái shì huà zuò yī wāng chūn shuǐ ?vẫn hóa thành làn nước xuân đó thôi.

你…你好大的胆
HSK 1
0:03s
nǐ … nǐ hǎo dà de dǎnCô… cô đúng là to gan.

这每一件都够你死好几次的了
HSK 4
0:03s
zhè měi yī jiàn dōu gòu nǐ sǐ hǎo jǐ cì de leTội nào cũng đủ để cô chết tận mấy lần.

那是你陷害设计我
HSK 7
0:03s
nà shì nǐ xiàn hài shè jì wǒĐó là do cô hãm hại, gài bẫy ta!

我要回宫禀告父皇 就凭你?
HSK 6
0:03s
wǒ yào huí gōng bǐng gào fù huáng jiù píng nǐ ?Ta phải về cung bẩm báo phụ hoàng. Cô ấy hả?

想出整个计划的人是你
HSK 4
0:03s
xiǎng chū zhěng gè jì huà de rén shì nǐNgười nghĩ ra toàn bộ kế hoạch là cô,

在圣上和回纥王子面前点火的也是你
HSK 7
0:03s
zài shèng shàng hé huí hé wáng zǐ miàn qián diǎn huǒ de yě shì nǐkẻ châm lửa trước mặt vương tử Hồi Hột và Thánh thượng cũng là cô.

任谁也查不到我的头上
HSK 7
0:03s
rèn shuí yě chá bú dào wǒ de tóu shàngCó tìm thế nào cũng không truy ra ta đâu.

一口一个“父皇” 叫得可真亲切
HSK 5
0:03s
yī kǒu yí gè “ fù huáng ” jiào dé kě zhēn qīn qièMở miệng ra là phụ hoàng, gọi nghe thân thiết thật đấy.

你这辈子见过他几次啊?
HSK 2
0:03s
nǐ zhè bèi zi jiàn guò tā jǐ cì a ?Cả đời này cô gặp người được mấy lần hả?

宁可没有你这么一个女儿
HSK 7
0:03s
nìng kě méi yǒu nǐ zhè me yí gè nǚ ércòn mong không có đứa con gái như cô đấy.

我们就赌你这条丝帕
HSK 7
0:03s
wǒ men jiù dǔ nǐ zhè tiáo sī pàChúng ta cược bằng chiếc khăn lụa này của cô,

擦擦吧 真脏
HSK 3
0:03s
cā cā ba zhēn zàngLau đi. Bẩn thật đấy.

还敢瞪我
HSK 7
0:03s
hái gǎn dèng wǒCòn dám trừng mắt với ta?

信不信我把你眼珠子抠出来?
HSK 3
0:03s
xìn bù xìn wǒ bǎ nǐ yǎn zhū zi kōu chū lái ?Có tin ta móc mắt cô ra không?

别以为自己是个公主就能压我一头
HSK 7
0:03s
bié yǐ wéi zì jǐ shì gè gōng zhǔ jiù néng yā wǒ yī tóuĐừng tưởng mình là công chúa thì có thể đè đầu cưỡi cổ ta.

不过就是个异族舞伎的种
HSK 4
0:03s
bù guò jiù shì gè yì zú wǔ jì de zhǒngChẳng qua chỉ là nghiệt chủng của vũ kĩ ngoại tộc.