Cách dùng "我忽然就有了奢望" (wǒ hū rán jiù yǒu le shē wàng) trong hội thoại tiếng Trung
我忽然就有了奢望
Ta bỗng nảy sinh ước vọng xa vời,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
24:11
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 从未有男子这般对我 | cóng wèi yǒu nán zi zhè bān duì wǒ | Chưa từng có nam nhân nào đối xử với ta như vậy. |
| 2▶ | 我忽然就有了奢望 | wǒ hū rán jiù yǒu le shē wàng | Ta bỗng nảy sinh ước vọng xa vời, |
| 3 | 想与一个人长相厮守 | xiǎng yǔ yí gè rén zhǎng xiàng sī shǒu | muốn gắn bó trọn đời với một người. |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s
yě shū hū le sòng nǐ de bǐ shǒu bú jiàn lecũng không để ý dao găm tặng muội đã biến mất.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ tè yì jiāng shēng chuān wū dú xià zài wǒ jué duì bú huì chī de cài lǐMuội cố tình bỏ độc Sinh Xuyên Ô vào món ăn ta chắc chắn sẽ không động tới.

HSK 4
0:03s
cóng cǐ yǐ hòu nǐ jiù zài yě shòu bù liǎo yú xīngTừ đó về sau, tỷ không chịu nổi mùi tanh của cá.

HSK 7
0:03s
wǒ jiù shì tā men lián shǒu zhòng xià de è guǒTa chính là quả báo mà họ chung tay gieo xuống.

