Cách dùng "我做好了计划" (wǒ zuò hǎo le jì huà) trong hội thoại tiếng Trung

zuòhǎolehuà

Ta đã lên kế hoạch xong xuôi,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
25:04
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1也是在同我道别yě shì zài tóng wǒ dào biémà còn đang từ biệt.
2我做好了计划wǒ zuò hǎo le jì huàTa đã lên kế hoạch xong xuôi,
3林宁替我布置了一切lín níng tì wǒ bù zhì le yī qièLâm Ninh bố trí tất cả giúp ta.

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 9 of 9)
也疏忽了送你的匕首不见了
HSK 7
0:03s
yě shū hū le sòng nǐ de bǐ shǒu bú jiàn lecũng không để ý dao găm tặng muội đã biến mất.

崔曼姝她们如此欺负你
HSK 7
0:03s
cuī màn shū tā men rú cǐ qī fù nǐĐám Thôi Mạn Xu ức hiếp muội,

从前 我不想招惹是非
HSK 7
0:03s
cóng qián wǒ bù xiǎng zhāo rě shì fēiTrước đây, ta không muốn chuốc lấy thị phi.

你特意将生川乌毒 下在我绝对不会吃的菜里
HSK 6
0:03s
nǐ tè yì jiāng shēng chuān wū dú xià zài wǒ jué duì bú huì chī de cài lǐMuội cố tình bỏ độc Sinh Xuyên Ô vào món ăn ta chắc chắn sẽ không động tới.

从此以后 你就再也受不了鱼腥
HSK 4
0:03s
cóng cǐ yǐ hòu nǐ jiù zài yě shòu bù liǎo yú xīngTừ đó về sau, tỷ không chịu nổi mùi tanh của cá.

我不会忘记的
HSK 3
0:03s
wǒ bú huì wàng jì deTa không quên đâu.

我就是她们联手种下的恶果
HSK 7
0:03s
wǒ jiù shì tā men lián shǒu zhòng xià de è guǒTa chính là quả báo mà họ chung tay gieo xuống.