Cách dùng "不是顺了一份到群里吗 我第一时间看的" (bú shì shùn le yī fèn dào qún lǐ ma wǒ dì yī shí jiān kàn de) trong hội thoại tiếng Trung
不是顺了一份到群里吗 我第一时间看的
chẳng phải cô ấy cũng share vào nhóm một bản sao? Tôi đọc ngay lập tức luôn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:59
zuó tiān jiù kàn le tā gěi dǐng qí wǎng fā de shí hòu
昨天就看了 她给顶麒网发的时候
“Hôm qua đọc rồi. Lúc cô ấy gửi cho Đỉnh Kỳ Võng,”
LINE 0209:01
PLAYING SCENEbú shì shùn le yī fèn dào qún lǐ ma wǒ dì yī shí jiān kàn de
不是顺了一份到群里吗 我第一时间看的
“chẳng phải cô ấy cũng share vào nhóm một bản sao? Tôi đọc ngay lập tức luôn.”
LINE 0309:05
suī虽
rán然
gū孤
yān烟
zhè这
cì次
ràng让
zán咱
men们
yǒu有
diǎn点
“Dù lần này Cô Yên làm chúng ta hơi...”
Show Information