Cách dùng "公司有自己公司内部的规矩" (gōng sī yǒu zì jǐ gōng sī nèi bù de guī jǔ) trong hội thoại tiếng Trung

gōngyǒugōngnèideguī

Công ty có quy định nội bộ của riêng mình

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:05
dàn
shì
jīn
tiān
zhè
jiàn
shì
qíng
le

Nhưng đây không chỉ là chuyện hôm nay nữa

LINE 0236:08
PLAYING SCENE
gōng
yǒu
gōng
nèi
de
guī

Công ty có quy định nội bộ của riêng mình

LINE 0336:10
tā bù néng shén me shì qíng dōu qù wèn nǐ dōu qù gào sù nǐ

她不能什么事情都去问你 都去告诉你

Cô ấy không thể cứ hỏi anh mọi chuyện Hay kể hết mọi thứ cho anh nghe

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp36:08
TMDB ID273129