Cách dùng "还是有什么其他的想法 他能有其他什么想法呀" (hái shì yǒu shén me qí tā de xiǎng fǎ tā néng yǒu qí tā shén me xiǎng fǎ ya) trong hội thoại tiếng Trung

háishìyǒushénmedexiǎng néngyǒushénmexiǎngya

Hay là có ý gì khác? Anh ấy có thể có ý gì khác được chứ

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:09
tā shì tì nǐ zhuó xiǎng hái shì yī shí hǎo xīn hái shì

他是替你着想 还是一时好心 还是

Anh ấy lo cho em đó Hay chỉ là nhất thời tốt bụng, hay là...

LINE 0232:12
PLAYING SCENE
hái shì yǒu shén me qí tā de xiǎng fǎ tā néng yǒu qí tā shén me xiǎng fǎ ya

还是有什么其他的想法 他能有其他什么想法呀

Hay là có ý gì khác? Anh ấy có thể có ý gì khác được chứ

LINE 0332:17
tā bù guǎn chū yú shén me yuán yīn zài zuì hòu guān tóu néng gòu bāng nǐ xiě

他不管出于什么原因 在最后关头能够帮你写

Dù anh ấy vì lý do gì Đến phút chót vẫn chịu giúp em viết

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp32:12
TMDB ID273129