Cách dùng "还以为她先走了呢 所以说你也不知道" (hái yǐ wéi tā xiān zǒu le ne suǒ yǐ shuō nǐ yě bù zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
还以为她先走了呢 所以说你也不知道
Tưởng cô ấy đi trước rồi. Vậy là bạn cũng không biết
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:47
wǒ shuō ne wǒ zǎo shàng chū mén zěn me méi jiàn zhe tā
我说呢 我早上出门怎么没见着她
“Thảo nào. Sáng nay tôi ra ngoài sao không thấy cô ấy.”
LINE 0208:50
PLAYING SCENEhái yǐ wéi tā xiān zǒu le ne suǒ yǐ shuō nǐ yě bù zhī dào
还以为她先走了呢 所以说你也不知道
“Tưởng cô ấy đi trước rồi. Vậy là bạn cũng không biết”
LINE 0308:52
tā wèi shén me méi huí jiā bù zhī dào a
她为什么没回家 不知道啊
“tại sao cô ấy không về nhà à? Không biết.”
Show Information