Cách dùng "活动相册里 找不出一张你跟我的照片" (huó dòng xiàng cè lǐ zhǎo bù chū yī zhāng nǐ gēn wǒ de zhào piān) trong hội thoại tiếng Trung
活动相册里 找不出一张你跟我的照片
Vậy mà trong album ảnh sự kiện không tìm được một tấm nào của anh với tôi
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:33
nǐ你
gēn跟
wǒ我
yì一
qǐ起
qù去
cān参
jiā加
huó活
dòng动
“Anh đi dự sự kiện cùng tôi”
LINE 0233:36
PLAYING SCENEhuó dòng xiàng cè lǐ zhǎo bù chū yī zhāng nǐ gēn wǒ de zhào piān
活动相册里 找不出一张你跟我的照片
“Vậy mà trong album ảnh sự kiện không tìm được một tấm nào của anh với tôi”
LINE 0333:39
wèi为
shén什
me么
“Tại sao vậy?”
Show Information