Cách dùng "就是对他有一些 惩罚什么之类的吗" (jiù shì duì tā yǒu yī xiē chéng fá shén me zhī lèi de ma) trong hội thoại tiếng Trung
就是对他有一些 惩罚什么之类的吗
có một số hình thức trừng phạt gì đó với anh ấy sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:15
shì gū yān zì jǐ rén wéi zào chéng de ya nán dào bù yīng gāi
是孤烟自己人为造成的呀 难道不应该
“chính Cô Yên tự gây ra đấy chứ. Lẽ ra chẳng phải nên”
LINE 0214:17
PLAYING SCENEjiù shì duì tā yǒu yī xiē chéng fá shén me zhī lèi de ma
就是对他有一些 惩罚什么之类的吗
“có một số hình thức trừng phạt gì đó với anh ấy sao?”
LINE 0314:20
wèi为
shén什
me么
xiàn现
zài在
fǎn反
ér而
gēn跟
méi没
shì事
shì似
de的
“Sao giờ lại cứ như không có chuyện gì vậy?”
Show Information