Cách dùng "可是林展翘她就是不听劝" (kě shì lín zhǎn qiào tā jiù shì bù tīng quàn) trong hội thoại tiếng Trung

shìlínzhǎnqiàojiùshìtīngquàn

nhưng Triển Kiều cô ấy không chịu nghe ai

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:05
wǒ yě xiǎng lái diǎn cì jī de lā yī lā diǎn jī liàng shì ba

我也想来点刺激的 拉一拉点击量是吧

Tôi cũng muốn có gì đó kích thích hơn để kéo lượt xem lên chứ

LINE 0216:09
PLAYING SCENE
shì
lín
zhǎn
qiào
jiù
shì
tīng
quàn

nhưng Triển Kiều cô ấy không chịu nghe ai

LINE 0316:12
hái
tóng
lái
xiàn
zhì

còn lấy hợp đồng ra ràng buộc tôi nữa

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp16:09
TMDB ID273129