Cách dùng "那还会有其他牵扯我的问题吗" (nà hái huì yǒu qí tā qiān chě wǒ de wèn tí ma) trong hội thoại tiếng Trung
那还会有其他牵扯我的问题吗
Vậy còn vấn đề nào liên lụy đến anh nữa không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:30
yīng gāi shǔ yú nǐ de réng rán shì nǐ de
应该属于你的 仍然是你的
“những gì đáng lẽ thuộc về em vẫn là của em”
LINE 0227:35
PLAYING SCENEnà那
hái还
huì会
yǒu有
qí其
tā他
qiān牵
chě扯
wǒ我
de的
wèn问
tí题
ma吗
“Vậy còn vấn đề nào liên lụy đến anh nữa không?”
LINE 0327:37
méi没
yǒu有
le了
“Không còn nữa”
Show Information