Cách dùng "那就看你是相信他还是相信我了" (nà jiù kàn nǐ shì xiāng xìn tā hái shì xiāng xìn wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùkànshìxiāngxìnháishìxiāngxìnle

Vậy thì tùy em tin ông ấy hay tin anh thôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:43
zěn
me
gēn
shuō

Ông ấy nói gì với em vậy?

LINE 0230:48
PLAYING SCENE
jiù
kàn
shì
xiāng
xìn
hái
shì
xiāng
xìn
le

Vậy thì tùy em tin ông ấy hay tin anh thôi.

LINE 0331:33
zěn
me
le

Sao vậy?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp30:48
TMDB ID273129