Cách dùng "那那些为他操心的人 给他做了垫背的人" (nà nà xiē wèi tā cāo xīn de rén gěi tā zuò le diàn bèi de rén) trong hội thoại tiếng Trung
那那些为他操心的人 给他做了垫背的人
Còn những người lo lắng vì anh ấy, những người đã chịu thiệt vì anh ấy,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:20
wèi为
shén什
me么
xiàn现
zài在
fǎn反
ér而
gēn跟
méi没
shì事
shì似
de的
“Sao giờ lại cứ như không có chuyện gì vậy?”
LINE 0214:22
PLAYING SCENEnà nà xiē wèi tā cāo xīn de rén gěi tā zuò le diàn bèi de rén
那那些为他操心的人 给他做了垫背的人
“Còn những người lo lắng vì anh ấy, những người đã chịu thiệt vì anh ấy,”
LINE 0314:24
tā他
men们
yòu又
dé得
dào到
le了
shén什
me么
ne呢
“rốt cuộc họ nhận được gì?”
Show Information