Cách dùng "你别看了 交的是你那版 你看他的又何必呢" (nǐ bié kàn le jiāo de shì nǐ nà bǎn nǐ kàn tā de yòu hé bì ne) trong hội thoại tiếng Trung

biékànle jiāodeshìbǎn kàndeyòune

Thôi đừng xem nữa Bản đã nộp là bản của em mà Xem bản của anh ấy làm gì cho mệt

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:48
men
shǒu
tóu
kěn
dìng
yǒu

Chắc chắn họ còn giữ đó

LINE 0231:50
PLAYING SCENE
nǐ bié kàn le jiāo de shì nǐ nà bǎn nǐ kàn tā de yòu hé bì ne

你别看了 交的是你那版 你看他的又何必呢

Thôi đừng xem nữa Bản đã nộp là bản của em mà Xem bản của anh ấy làm gì cho mệt

LINE 0331:54
zài shuō běn lái jiù shì lín shí yìng jí tā cái bāng máng xiě de

再说本来就是临时应急 他才帮忙写的

Hơn nữa ban đầu chỉ là giải quyết tạm thời thôi Anh ấy mới chịu giúp viết đấy chứ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp31:50
TMDB ID273129