Cách dùng "你就这样来针对我 就这样嘲笑我 指责我" (nǐ jiù zhè yàng lái zhēn duì wǒ jiù zhè yàng cháo xiào wǒ zhǐ zé wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你就这样来针对我 就这样嘲笑我 指责我
anh lại quay sang chống lại tôi. Cứ chế giễu tôi, chỉ trích tôi như vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:13
wǒ měi cì duì nǐ hǎo de shí hòu xī wàng nǐ néng gòu biàn dé gèng hǎo de shí hòu
我每次对你好的时候 希望你能够变得更好的时候
“Mỗi lần tôi đối tốt với anh, mong anh có thể trở nên tốt hơn,”
LINE 0239:15
PLAYING SCENEnǐ jiù zhè yàng lái zhēn duì wǒ jiù zhè yàng cháo xiào wǒ zhǐ zé wǒ
你就这样来针对我 就这样嘲笑我 指责我
“anh lại quay sang chống lại tôi. Cứ chế giễu tôi, chỉ trích tôi như vậy.”
LINE 0339:18
shèn甚
zhì至
gāng刚
gāng刚
nà那
duàn段
huà话
gēn根
běn本
jiù就
shì是
gǒu狗
pì屁
“Thậm chí đoạn vừa nói đó hoàn toàn là vớ vẩn.”
Show Information