Cách dùng "你信就信了嘛 需要什么证明" (nǐ xìn jiù xìn le ma xū yào shén me zhèng míng) trong hội thoại tiếng Trung
你信就信了嘛 需要什么证明
Đã tin thì cứ tin đi. Cần chứng minh gì cơ chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:09
guǒ果
rán然
yòu幼
zhì稚
“Đúng là trẻ con thật.”
LINE 0224:11
PLAYING SCENEnǐ xìn jiù xìn le ma xū yào shén me zhèng míng
你信就信了嘛 需要什么证明
“Đã tin thì cứ tin đi. Cần chứng minh gì cơ chứ?”
LINE 0324:13
nǐ你
xū需
yào要
zhèng证
míng明
jiù就
shuō说
míng明
nǐ你
méi没
yǒu有
xìn信
rèn任
“Cần chứng minh tức là bạn chưa tin tưởng.”
Show Information