Cách dùng "你需要证明就说明你没有信任" (nǐ xū yào zhèng míng jiù shuō míng nǐ méi yǒu xìn rèn) trong hội thoại tiếng Trung

yàozhèngmíngjiùshuōmíngméiyǒuxìnrèn

Cần chứng minh tức là bạn chưa tin tưởng.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:11
nǐ xìn jiù xìn le ma xū yào shén me zhèng míng

你信就信了嘛 需要什么证明

Đã tin thì cứ tin đi. Cần chứng minh gì cơ chứ?

LINE 0224:13
PLAYING SCENE
yào
zhèng
míng
jiù
shuō
míng
méi
yǒu
xìn
rèn

Cần chứng minh tức là bạn chưa tin tưởng.

LINE 0324:15
zhè cì zhèng míng liǎo xià cì ne

这次证明了 下次呢

Lần này chứng minh rồi, lần sau thì sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp24:13
TMDB ID273129