Cách dùng "你已经忘了你是跟我去的了 那天我去找过你了" (nǐ yǐ jīng wàng le nǐ shì gēn wǒ qù de le nà tiān wǒ qù zhǎo guò nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

jīngwàngleshìgēndele tiānzhǎoguòle

Anh đã quên mất là anh đi với tôi rồi Hôm đó tôi có đi tìm anh đấy

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:41
yīn
wèi
zhí
gēn
hán
zài

Vì anh cứ ở cạnh Hà Hàn suốt

LINE 0233:44
PLAYING SCENE
nǐ yǐ jīng wàng le nǐ shì gēn wǒ qù de le nà tiān wǒ qù zhǎo guò nǐ le

你已经忘了你是跟我去的了 那天我去找过你了

Anh đã quên mất là anh đi với tôi rồi Hôm đó tôi có đi tìm anh đấy

LINE 0333:48
wǒ rào zhe zhěng gè huì chǎng lǐ lǐ wài wài dōu zhǎo guò nǐ le

我绕着整个会场 里里外外都找过你了

Tôi đã đi vòng quanh cả hội trường trong ngoài đều tìm hết rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp33:44
TMDB ID273129