Cách dùng "你知不知道你这种优越感 很让人讨厌" (nǐ zhī bù zhī dào nǐ zhè zhǒng yōu yuè gǎn hěn ràng rén tǎo yàn) trong hội thoại tiếng Trung
你知不知道你这种优越感 很让人讨厌
Anh có biết cái tâm lý hơn người đó của anh rất đáng ghét không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:54
nǐ jiù huì shī wàng jué de wú kě jiù yào
你就会失望 觉得无可救药
“anh sẽ thất vọng, cho rằng họ vô phương cứu chữa.”
LINE 0238:57
PLAYING SCENEnǐ zhī bù zhī dào nǐ zhè zhǒng yōu yuè gǎn hěn ràng rén tǎo yàn
你知不知道你这种优越感 很让人讨厌
“Anh có biết cái tâm lý hơn người đó của anh rất đáng ghét không?”
LINE 0339:00
nǐ gēn běn jiù bú shì tǎo yàn nǐ gēn běn jiù shì hài pà
你根本就不是讨厌 你根本就是害怕
“Anh không ghét tôi đâu. Anh chỉ đang sợ thôi.”
Show Information