Cách dùng "你知道你会给别人很大压力吗" (nǐ zhī dào nǐ huì gěi bié rén hěn dà yā lì ma) trong hội thoại tiếng Trung
你知道你会给别人很大压力吗
Anh có biết anh tạo cho người ta áp lực rất lớn không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:26
wǒ我
huì会
yì一
zhí直
zài在
zhè这
lǐ里
děng等
nǐ你
“Tôi sẽ ở đây chờ cậu mãi.”
LINE 0218:39
PLAYING SCENEnǐ你
zhī知
dào道
nǐ你
huì会
gěi给
bié别
rén人
hěn很
dà大
yā压
lì力
ma吗
“Anh có biết anh tạo cho người ta áp lực rất lớn không?”
LINE 0318:44
yào zuò chéng shì qíng bì xū yào yǒu yì diǎn yā lì gěi zì jǐ yě gěi duì fāng
要做成事情必须要有一点压力 给自己也给对方
“Muốn làm được việc thì phải có chút áp lực. Cho cả mình lẫn đối phương.”
Show Information