Cách dùng "如果你签给我 我会这样替你去解释" (rú guǒ nǐ qiān gěi wǒ wǒ huì zhè yàng tì nǐ qù jiě shì) trong hội thoại tiếng Trung

guǒqiāngěi huìzhèyàngjiěshì

Nếu cậu ký với tôi, tôi sẽ đứng ra giải thích như vậy cho cậu.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:45
wǒ rèn wéi zhè shì lín zhǎn qiào de zé rèn shì tā méi yǒu shàn dài tā de zuò zhě

我认为这是林展翘的责任 是她没有善待她的作者

Tôi cho rằng đó là trách nhiệm của Triển Kiều. Chính cô ấy đã không trân trọng tác giả của mình.

LINE 0217:49
PLAYING SCENE
rú guǒ nǐ qiān gěi wǒ wǒ huì zhè yàng tì nǐ qù jiě shì

如果你签给我 我会这样替你去解释

Nếu cậu ký với tôi, tôi sẽ đứng ra giải thích như vậy cho cậu.

LINE 0317:53
nǐ jiù zhè me tǎo yàn lín zhǎn qiào bú shì wǒ tǎo yàn lín zhǎn qiào

你就这么讨厌林展翘 不是我讨厌林展翘

Anh ghét Triển Kiều đến vậy sao? Không phải tôi ghét Triển Kiều.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp17:49
TMDB ID273129