Cách dùng "《似有故人醉》的后续更新计划 她竟然支支吾吾的" (《 shì yǒu gù rén zuì 》 de hòu xù gēng xīn jì huà tā jìng rán zhī zhī wú wú de) trong hội thoại tiếng Trung
《似有故人醉》的后续更新计划 她竟然支支吾吾的
về kế hoạch cập nhật tiếp theo của «Tựa Có Cố Nhân Say», vậy mà cô ấy cứ ấp úng không nói được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:17
gū yān wǒ men shì yì zhí lián xì bù shàng de wǒ wèn lín zhǎn qiào
孤烟我们是一直联系不上的 我问林展翘
“Cô Yên thì chúng ta liên lạc không được lâu nay. Tôi hỏi Triển Kiều”
LINE 0203:20
PLAYING SCENE《 shì yǒu gù rén zuì 》 de hòu xù gēng xīn jì huà tā jìng rán zhī zhī wú wú de
《似有故人醉》的后续更新计划 她竟然支支吾吾的
“về kế hoạch cập nhật tiếp theo của «Tựa Có Cố Nhân Say», vậy mà cô ấy cứ ấp úng không nói được.”
LINE 0303:25
rú guǒ shì gū yān jiāo de gǎo tā bù yīng gāi shì zhè ge biǎo xiàn nǎ duì bú duì
如果是孤烟交的稿 她不应该是这个表现哪 对不对
“Nếu đây là bản thảo do Cô Yên nộp, thì Triển Kiều không nên phản ứng như vậy chứ. Đúng không?”
Show Information