Cách dùng "他跟林展翘的这个破镜重圆哪" (tā gēn lín zhǎn qiào de zhè ge pò jìng chóng yuán nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
他跟林展翘的这个破镜重圆哪
Chuyện tái hợp giữa anh ấy và Triển Kiều đó
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:33
xīn心
lǐ里
kěn肯
dìng定
hái还
shì是
bù不
gāo高
xìng兴
de的
“nhưng trong lòng chắc chắn vẫn không vui”
LINE 0216:35
PLAYING SCENEtā他
gēn跟
lín林
zhǎn展
qiào翘
de的
zhè这
ge个
pò破
jìng镜
chóng重
yuán圆
nǎ哪
“Chuyện tái hợp giữa anh ấy và Triển Kiều đó”
LINE 0316:38
yě也
béng甭
guǎn管
zhēn真
de的
jiǎ假
de的
“dù thật hay giả”
Show Information