Cách dùng "他离开的时候 我付了他钱的" (tā lí kāi de shí hòu wǒ fù le tā qián de) trong hội thoại tiếng Trung
他离开的时候 我付了他钱的
Khi anh ấy rời đi, tôi đã trả tiền cho anh ấy rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:38
dàn但
shì是
nà那
ge个
bǎn版
quán权
zài在
wǒ我
zhè这
ér儿
“Nhưng bản quyền đó là của tôi.”
LINE 0232:40
PLAYING SCENEtā lí kāi de shí hòu wǒ fù le tā qián de
他离开的时候 我付了他钱的
“Khi anh ấy rời đi, tôi đã trả tiền cho anh ấy rồi.”
LINE 0332:42
hái yǒu a gū yān
还有啊 孤烟
“Còn nữa, Cô Yên,”
Show Information