Cách dùng "他们那边已经签字发过来了 我们还没签字寄回去" (tā men nà biān yǐ jīng qiān zì fā guò lái le wǒ men hái méi qiān zì jì huí qù) trong hội thoại tiếng Trung
他们那边已经签字发过来了 我们还没签字寄回去
Bên họ đã ký và gửi sang rồi. Mình chưa ký gửi lại.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:08
zán咱
men们
gēn跟
chén茞
xīng星
de的
hé合
tóng同
qiān签
le了
méi没
yǒu有
“Hợp đồng với Chen Xing mình ký chưa vậy?”
LINE 0217:10
PLAYING SCENEtā men nà biān yǐ jīng qiān zì fā guò lái le wǒ men hái méi qiān zì jì huí qù
他们那边已经签字发过来了 我们还没签字寄回去
“Bên họ đã ký và gửi sang rồi. Mình chưa ký gửi lại.”
LINE 0317:14
méi没
qiān签
jiù就
hǎo好
“Chưa ký là tốt.”
Show Information