Cách dùng "我不能在离你们 只有一米远的地方傻待着吧" (wǒ bù néng zài lí nǐ men zhǐ yǒu yī mǐ yuǎn de dì fāng shǎ dài zhe ba) trong hội thoại tiếng Trung
我不能在离你们 只有一米远的地方傻待着吧
Tôi không thể cứ đứng ngây ra ngay cách anh và cô ấy có một mét chứ
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:50
dàn但
shì是
wǒ我
méi没
yǒu有
kàn看
dào到
nǐ你
“Nhưng tôi không thấy anh đâu cả”
LINE 0233:53
PLAYING SCENEwǒ bù néng zài lí nǐ men zhǐ yǒu yī mǐ yuǎn de dì fāng shǎ dài zhe ba
我不能在离你们 只有一米远的地方傻待着吧
“Tôi không thể cứ đứng ngây ra ngay cách anh và cô ấy có một mét chứ”
LINE 0333:56
yīn因
wèi为
nǐ你
men们
kàn看
qǐ起
lái来
yǒu有
liáo聊
bù不
wán完
de的
huà话
“Vì trông hai anh chị có chuyện nói mãi không hết”
Show Information