Cách dùng "我不相信他能大度到乐见其成" (wǒ bù xiāng xìn tā néng dà dù dào lè jiàn qí chéng) trong hội thoại tiếng Trung

xiāngxìnnéngdàojiànchéng

tôi không tin anh ấy lại rộng lượng đến mức vui lòng chấp nhận.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:33
nǐ jiāo gěi wǒ xiě xiàn zài dú zhě néng yǒu zhè me hǎo de fǎn xiǎng

你交给我写 现在读者能有这么好的反响

Anh giao cho tôi viết, giờ độc giả phản hồi tốt như vậy,

LINE 0232:36
PLAYING SCENE
xiāng
xìn
néng
dào
jiàn
chéng

tôi không tin anh ấy lại rộng lượng đến mức vui lòng chấp nhận.

LINE 0332:38
dàn
shì
ge
bǎn
quán
zài
zhè
ér

Nhưng bản quyền đó là của tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp32:36
TMDB ID273129