Cách dùng "我理解你是她的偶像 但她也不能什么都跟你说" (wǒ lǐ jiě nǐ shì tā de ǒu xiàng dàn tā yě bù néng shén me dōu gēn nǐ shuō) trong hội thoại tiếng Trung

jiěshìdeǒuxiàng dànnéngshénmedōugēnshuō

Tôi hiểu anh là thần tượng của cô ấy Nhưng cô ấy cũng không thể nói hết mọi thứ với anh

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:13
shì

Đúng vậy

LINE 0236:14
PLAYING SCENE
wǒ lǐ jiě nǐ shì tā de ǒu xiàng dàn tā yě bù néng shén me dōu gēn nǐ shuō

我理解你是她的偶像 但她也不能什么都跟你说

Tôi hiểu anh là thần tượng của cô ấy Nhưng cô ấy cũng không thể nói hết mọi thứ với anh

LINE 0336:18
zhī
qián
xǐng
guò
hěn
duō

Tôi đã nhắc nhở cô ấy nhiều lần rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp36:14
TMDB ID273129