Cách dùng "我怕你去买酒啊 我是 但不用你管啊" (wǒ pà nǐ qù mǎi jiǔ a wǒ shì dàn bù yòng nǐ guǎn a) trong hội thoại tiếng Trung
我怕你去买酒啊 我是 但不用你管啊
Tôi sợ anh đi mua rượu. Thì tôi có đó, nhưng anh không cần phải lo.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:15
nǐ你
néng能
bù不
néng能
bù不
yào要
zài再
gēn跟
zhe着
wǒ我
le了
“Anh có thể đừng đi theo tôi nữa không?”
LINE 0238:17
PLAYING SCENEwǒ pà nǐ qù mǎi jiǔ a wǒ shì dàn bù yòng nǐ guǎn a
我怕你去买酒啊 我是 但不用你管啊
“Tôi sợ anh đi mua rượu. Thì tôi có đó, nhưng anh không cần phải lo.”
LINE 0338:20
wǒ yǐ hòu bú huì guān xīn nǐ rèn hé shì qíng suǒ yǐ nǐ yě bù yòng zài dān xīn
我以后不会关心你任何事情 所以你也不用再担心
“Từ giờ tôi sẽ không quan tâm đến chuyện của anh nữa. Nên anh cũng không cần lo lắng nữa,”
Show Information