Cách dùng "我绕着整个会场 里里外外都找过你了" (wǒ rào zhe zhěng gè huì chǎng lǐ lǐ wài wài dōu zhǎo guò nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我绕着整个会场 里里外外都找过你了
Tôi đã đi vòng quanh cả hội trường trong ngoài đều tìm hết rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:44
nǐ yǐ jīng wàng le nǐ shì gēn wǒ qù de le nà tiān wǒ qù zhǎo guò nǐ le
你已经忘了你是跟我去的了 那天我去找过你了
“Anh đã quên mất là anh đi với tôi rồi Hôm đó tôi có đi tìm anh đấy”
LINE 0233:48
PLAYING SCENEwǒ rào zhe zhěng gè huì chǎng lǐ lǐ wài wài dōu zhǎo guò nǐ le
我绕着整个会场 里里外外都找过你了
“Tôi đã đi vòng quanh cả hội trường trong ngoài đều tìm hết rồi”
LINE 0333:50
dàn但
shì是
wǒ我
méi没
yǒu有
kàn看
dào到
nǐ你
“Nhưng tôi không thấy anh đâu cả”
Show Information