Cách dùng "我认为这件事情 已经没有其他任何人再知道了" (wǒ rèn wéi zhè jiàn shì qíng yǐ jīng méi yǒu qí tā rèn hé rén zài zhī dào le) trong hội thoại tiếng Trung
我认为这件事情 已经没有其他任何人再知道了
Tôi cho rằng chuyện này đã không còn ai khác biết nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:54
chén xīng de qí tā rén shì bú shì dōu zhī dào méi yǒu rén zhī dào
茞星的其他人是不是都知道 没有人知道
“Những người khác ở Chen Xing có biết không? Không ai biết cả.”
LINE 0232:57
PLAYING SCENEwǒ rèn wéi zhè jiàn shì qíng yǐ jīng méi yǒu qí tā rèn hé rén zài zhī dào le
我认为这件事情 已经没有其他任何人再知道了
“Tôi cho rằng chuyện này đã không còn ai khác biết nữa.”
LINE 0333:00
bù不
kě可
néng能
“Không thể nào.”
Show Information