Cách dùng "我什么都没有答应她 你要相信我 好了 行了" (wǒ shén me dōu méi yǒu dā yìng tā nǐ yào xiāng xìn wǒ hǎo le xíng le) trong hội thoại tiếng Trung
我什么都没有答应她 你要相信我 好了 行了
Tôi chưa hứa gì với cô ấy cả. Em phải tin anh chứ. Thôi, đủ rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:25
zuì mǐn gǎn de shì qíng a tā tā què shí gēn wǒ liáo le xǔ duō dàn shì
最敏感的事情啊 她 她确实跟我聊了许多 但是
“nhạy cảm nhất đấy. Cô ấy... Cô ấy đúng là đã nói chuyện với tôi nhiều lắm. Nhưng mà...”
LINE 0234:29
PLAYING SCENEwǒ shén me dōu méi yǒu dā yìng tā nǐ yào xiāng xìn wǒ hǎo le xíng le
我什么都没有答应她 你要相信我 好了 行了
“Tôi chưa hứa gì với cô ấy cả. Em phải tin anh chứ. Thôi, đủ rồi.”
LINE 0334:31
nǐ bú yào zài shuō le hǎo ma zài zhè jiàn shì qíng shàng
你不要再说了好吗 在这件事情上
“Anh đừng nói nữa được không? Về chuyện này,”
Show Information