Cách dùng "我只是想确定 跟我合作的人 我信任的人" (wǒ zhǐ shì xiǎng què dìng gēn wǒ hé zuò de rén wǒ xìn rèn de rén) trong hội thoại tiếng Trung
我只是想确定 跟我合作的人 我信任的人
Tôi chỉ muốn chắc chắn người cộng tác với tôi, người tôi tin tưởng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:00
zhè yǒu diǎn yòu zhì le ba xiǎo péng yǒu
这有点幼稚了吧 小朋友
“Hơi trẻ con rồi đấy, nhóc ơi.”
LINE 0224:03
PLAYING SCENEwǒ zhǐ shì xiǎng què dìng gēn wǒ hé zuò de rén wǒ xìn rèn de rén
我只是想确定 跟我合作的人 我信任的人
“Tôi chỉ muốn chắc chắn người cộng tác với tôi, người tôi tin tưởng”
LINE 0324:06
wú lùn fā shēng rèn hé shì qíng dū huì zhàn zài wǒ shēn biān
无论发生任何事情 都会站在我身边
“dù chuyện gì xảy ra cũng sẽ đứng bên tôi.”
Show Information