Cách dùng "现在你的都已经交了 他的就没有用了" (xiàn zài nǐ de dōu yǐ jīng jiāo le tā de jiù méi yǒu yòng le) trong hội thoại tiếng Trung
现在你的都已经交了 他的就没有用了
Giờ bản của em đã nộp rồi Bản của anh ấy chẳng còn cần thiết nữa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:54
zài shuō běn lái jiù shì lín shí yìng jí tā cái bāng máng xiě de
再说本来就是临时应急 他才帮忙写的
“Hơn nữa ban đầu chỉ là giải quyết tạm thời thôi Anh ấy mới chịu giúp viết đấy chứ”
LINE 0231:57
PLAYING SCENExiàn zài nǐ de dōu yǐ jīng jiāo le tā de jiù méi yǒu yòng le
现在你的都已经交了 他的就没有用了
“Giờ bản của em đã nộp rồi Bản của anh ấy chẳng còn cần thiết nữa”
LINE 0331:59
nǐ你
kàn看
tā它
yòu又
yǒu有
shén什
me么
yì意
yì义
ne呢
“Em xem nó thì có ý nghĩa gì đâu”
Show Information