Cách dùng "之前你不知道 你现在知道了 你也应该要谢谢他" (zhī qián nǐ bù zhī dào nǐ xiàn zài zhī dào le nǐ yě yīng gāi yào xiè xiè tā) trong hội thoại tiếng Trung
之前你不知道 你现在知道了 你也应该要谢谢他
Trước đây em không biết Giờ em đã biết rồi Em cũng nên cảm ơn anh ấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:21
wǒ我
dōu都
yǐ已
jīng经
yào要
xiè谢
xiè谢
tā他
le了
“Tôi còn phải cảm ơn anh ấy nữa là”
LINE 0232:24
PLAYING SCENEzhī qián nǐ bù zhī dào nǐ xiàn zài zhī dào le nǐ yě yīng gāi yào xiè xiè tā
之前你不知道 你现在知道了 你也应该要谢谢他
“Trước đây em không biết Giờ em đã biết rồi Em cũng nên cảm ơn anh ấy”
LINE 0332:27
ér bú shì zài zhè lǐ cāi cè tā dào dǐ yǒu qí tā shén me sī xīn
而不是在这里猜测 他到底有其他什么私心
“Chứ không phải ngồi đây suy đoán Rốt cuộc anh ấy có tư tâm gì khác không”
Show Information