Cách dùng "他被警察抓了" (tā bèi jǐng chá zhuā le) trong hội thoại tiếng Trung
他被警察抓了
Hắn bị cảnh sát bắt rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:45
tā他
“Hắn...”
LINE 0221:46
PLAYING SCENEtā他
bèi被
jǐng警
chá察
zhuā抓
le了
“Hắn bị cảnh sát bắt rồi”
LINE 0321:48
shuǎ wǒ shì ba chén huī
耍我是吧 陈辉
“Mày đang chơi tao hả, Trần Huy”
Show Information