Cách dùng "他都老老实实交代了" (tā dōu lǎo lǎo shí shí jiāo dài le) trong hội thoại tiếng Trung
他都老老实实交代了
hắn đều ngoan ngoãn khai báo.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:44
guān关
yú于
zhǐ止
ké咳
lù露
“về chuyện siro ho,”
LINE 0223:46
PLAYING SCENEtā他
dōu都
lǎo老
lǎo老
shí实
shí实
jiāo交
dài代
le了
“hắn đều ngoan ngoãn khai báo.”
LINE 0323:48
kě可
wèi为
shén什
me么
piān偏
piān偏
dào到
le了
jì纪
niàn念
bì币
“Nhưng sao cứ đến đồng xu lưu niệm,”
Show Information