Cách dùng "他抢我项链" (tā qiǎng wǒ xiàng liàn) trong hội thoại tiếng Trung

qiǎngxiàngliàn

Nó cướp dây chuyền của em

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:26
gěi
de
xiàng
liàn
qiǎng
zǒu
le

mẹ cho em đi mất rồi

LINE 0217:29
PLAYING SCENE
qiǎng
xiàng
liàn

Nó cướp dây chuyền của em

LINE 0317:31
wèi
shén
me
yào
qiǎng
xiàng
liàn
a

Sao nó lại cướp dây chuyền của mày?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp17:29
TMDB ID278868