Cách dùng "我一次次地相信你" (wǒ yī cì cì dì xiāng xìn nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

xiāngxìn

Tao tin mày hết lần này đến lần khác

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:49
yòu
shuǎ

Lại chơi tao nữa

LINE 0221:51
PLAYING SCENE
xiāng
xìn

Tao tin mày hết lần này đến lần khác

LINE 0321:53
piàn

Mày lừa tao hết lần này đến lần khác

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp21:51
TMDB ID278868