Cách dùng "寄灵是你的年少和过去" (jì líng shì nǐ de nián shào hé guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
寄灵是你的年少和过去
jì líng shì nǐ de nián shào hé guò qù
Ký Linh là thời niên thiếu và quá khứ của ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
5:18
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你那日说 | nǐ nà rì shuō | Hôm đó ngươi nói |
| 2▶ | 寄灵是你的年少和过去 | jì líng shì nǐ de nián shào hé guò qù | Ký Linh là thời niên thiếu và quá khứ của ngươi. |
| 3 | 你是我最想留住的年少 和过往 | nǐ shì wǒ zuì xiǎng liú zhù de nián shào hé guò wǎng | Ngươi là quãng thời gian niên thiếu và quá khứ mà ta muốn níu giữ nhất. |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ wèi shén me bù jiāng wǒ guān jìn shì lín zōng de dì láo ?Thế sao ngươi không nhốt ta vào địa lao Thị Lân Tông?

HSK 7
0:03s
huán gěi wǒ hǎo chī hǎo zhù rèn yóu wǒ hú nàoLại còn cho ăn ngon mặc đẹp, để ta thỏa sức làm loạn?

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā men yǐ jīng dào le wǒ men yě gāi chū fā leHọ tới nơi rồi, chúng ta cũng phải đi thôi.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s