Cách dùng "你吃掉了他的记忆" (nǐ chī diào le tā de jì yì) trong hội thoại tiếng Trung
你吃掉了他的记忆
nǐ chī diào le tā de jì yì
Ngươi nuốt chửng ký ức của huynh ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
4:14
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别把你们自己做过的事情放到我身上 | bié bǎ nǐ men zì jǐ zuò guò de shì qíng fàng dào wǒ shēn shàng | Đừng suy những việc các ngươi từng làm sang ta. |
| 2▶ | 你吃掉了他的记忆 | nǐ chī diào le tā de jì yì | Ngươi nuốt chửng ký ức của huynh ấy. |
| 3 | 你有寄灵的记忆 对不对? | nǐ yǒu jì líng de jì yì duì bú duì ? | Ngươi có ký ức của Ký Linh, đúng chứ? |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 5 of 6)
HSK 5
0:03s
nǐ dé dào de zhè kē xīng shí yǐ jīng shī qù le suǒ yǒu lì liàngViên Tinh Thạch mà ngươi có đã mất hết sức mạnh,

HSK 3
0:03s
wàn shì tōng dà rén zhè yòu shì zěn me huí shì a ?Vạn Sự Thông đại nhân, chuyện này là sao?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
- fǒu zé … - kě zhè shí tou yǎn kàn jiù yào suì le a- Bằng không… - Nhưng viên đá này sắp vỡ rồi!

HSK 4
0:03s
mán mǎn - wǒ tiào dé hǎo kàn ma ? - mán mǎn ?Man Mãn. - Ta nhảy có đẹp không? - Man Mãn?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
kuài diǎn kuā wǒ wǒ bú huì kuā rén nǐ kuài diǎnMau khen ta đi. Ta không biết khen kẻ khác. Mau lên.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
bù xiǎng bèi fā xiàn jiù gǎn jǐn tiào wǔ ba tiàoKhông muốn bị phát hiện thì mau nhảy đi. Nhảy.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
kàn shén me kàn ? wǒ gāng gāng xiàng huǒ shén xǔ yuàn leNhìn cái gì mà nhìn. Ta vừa cầu nguyện với Hỏa Thần.

HSK 3
0:03s
jīn wǎn nǐ zhǐ néng kàn wǒ yí gè rén yǐ hòu yě shìĐêm nay ngươi chỉ được nhìn mình ta. Sau này cũng vậy.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ xiǎng hé dì zhū tiào yī zhī shuāng rén wǔ shuāng rén wéi wǔTa muốn nhảy đôi với Địa Châu. Nhảy đôi dành cho

HSK 3
0:03s
shì ài lǚ xiàng huǒ shén qiú fú wǒ gēn nǐ yòu bú shì shén me ài lǚcác cặp tình nhân xin Hỏa Thần ban phúc. Hai ta đâu phải tình nhân,

HSK 2
0:03s